VIE

HỆ THỐNG Y KHOA CHUYÊN SÂU QUỐC TẾ BERNARD
THÀNH VIÊN HIỆP HỘI NINGEN DOCK NHẬT BẢN
header-text

VIE

Trang chủ
Xét nghiệm
Một số dịch vụ xét nghiệm

Một số dịch vụ xét nghiệm

20/07/2025

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ XÉT NGHIỆM 

STT Tên dịch vụ Đơn vị tính Đơn giá
1 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser/ Complete Blood Count VNĐ/lần 150,000
2 Tốc độ máu lắng/ Erythrocyte Sedimentation Rate VNĐ/lần 150,000
3 Đường huyết đói/ Glucose fasting VNĐ/lần 100,000
4 OGTT VNĐ/lần 200,000
5 HbA1c VNĐ/lần 250,000
6 Urea VNĐ/lần 100,000
7 Creatinine VNĐ/lần 120,000
8 Ion đồ (Na, K, Cl) VNĐ/lần 150,000
9 Acid uric VNĐ/lần 120,000
10 Cholesterol total VNĐ/lần 135,000
11 HDL-Cholesterol VNĐ/lần 135,000
12 LDL-Cholesterol VNĐ/lần 135,000
13 Triglyceride VNĐ/lần 135,000
14 TSH VNĐ/lần 150,000
15 Free T4 VNĐ/lần 150,000
16 Free T3 VNĐ/lần 150,000
17 ALT (SGPT) VNĐ/lần 100,000
18 GGT VNĐ/lần 135,000
19 Total Protein VNĐ/lần 135,000
20 Tỉ lệ A/G VNĐ/lần 150,000
21 ALP (Alkaline Phosphatase) VNĐ/lần 110,000
22 CK (CPK) (Enzymes Creatine Kinase) VNĐ/lần 150,000
23 Đo Amylase huyết thanh VNĐ/lần 130,000
24 Xét nghiệm BNP (Peptide lợi niệu type B) VNĐ/lần 800,000
25 Sắt huyết thanh / Fe, Iron (Serum) VNĐ/lần 140,000
26 RF (Rheumatoid Factor) VNĐ/lần 200,000
27 VDRL (Giang mai) VNĐ/lần 400,000
28 RPR (Giang mai) VNĐ/lần 200,000
29 Anti - HBc Total VNĐ/lần 250,000
30 AFP VNĐ/lần 250,000
31 CEA VNĐ/lần 250,000
32 CA 19-9 VNĐ/lần 300,000
33 CA 125 VNĐ/lần 300,000
34 Total PSA VNĐ/lần 250,000
35 Free PSA VNĐ/lần 250,000
36 CYFRA 21-1 VNĐ/lần 250,000
37 SCC (Squamous Cell Carcinoma) VNĐ/lần 250,000
38 Pro GRP (Pro Gastrin Releasing Peptide) VNĐ/lần 550,000
39 CA 15-3 VNĐ/lần 300,000
40 Độ bão hòa Transferrin (Transferrin Saturation) (Iron, Transferrin) VNĐ/lần 250,000
41 Albumin VNĐ/lần 120,000
42 Calcium toàn phần VNĐ/lần 150,000
43 Soi tươi / huyết trắng VNĐ/lần 150,000
44 Creatinin niệu VNĐ/lần 150,000
45 Định lượng đường niệu VNĐ/lần 150,000
46 Tế bào cặn nước tiểu (cặn Addis) VNĐ/lần 140,000
47 Tổng phân tích nước tiểu/ Urinary analysis VNĐ/lần 150,000
48 Urea niệu VNĐ/lần 100,000
49 KST đường ruột (phân) VNĐ/lần 170,000
50 Nhuộm Gram VNĐ/lần 250,000
51 Anti-HIV (Quick test) VNĐ/lần 100,000
52 Morphine-Heroin/Urine VNĐ/lần 250,000
53 Calcium ion hóa VNĐ/lần 100,000
54 Bilirubin toàn phần (Bil T) VNĐ/lần 50,000
55 Biliribin trực tiếp (Bil D) VNĐ/lần 50,000
56 Bilirubin gián tiếp (Bil I) VNĐ/lần 50,000
57 Glucose sau ăn 2 giờ VNĐ/lần 100,000
58 Định lượng Glucose Niệu VNĐ/lần 100,000
59 Catecholamin máu* (2ml EDTA) VNĐ/lần 950,000
60 Thời gian máu chảy (TS) VNĐ/lần 80,000
61 PT (TQ) - (INR) VNĐ/lần 100,000
62 APTT (TCK) VNĐ/lần 100,000
63 Định lượng Protein C VNĐ/lần 420,000
64 Thời gian thrombin (TT) VNĐ/lần 100,000
65 Định nhóm máu ABO+Rh/ Blood Group ABO+Rh VNĐ/lần 150,000
66 Thời gian máu đông (TC) VNĐ/lần 100,000
67 Phết máu ngoại biên VNĐ/lần 170,000
68 Định tính máu ẩn/phân FOB (Fecal Occult Blood) VNĐ/lần 250,000
69 HBsAg (Định tính, qualitative) VNĐ/lần 200,000
70 Anti HBs (Định lượng, quantitative) VNĐ/lần 250,000
71 HBeAg (Định tính, qualitative) VNĐ/lần 230,000
72 Anti HCV (Định tính, qualitative) VNĐ/lần 250,000
Lưu ý
  • Bảng giá được đăng tải trên website có tính chất tham khảo.
  • Chi phí dịch vụ của Quý khách hàng được tính dựa vào bảng giá chi tiết ở thời điểm phát sinh dịch vụ.
  • Mọi thắc mắc về các gói dịch vụ, Quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline (028) 3535 2468 hoặc đến trực tiếp quầy Chăm sóc khách hàng tại Trung tâm.

DỊCH VỤ LIÊN QUAN

Xét nghiệm HPV-DNA
700.000 VNĐ/Dịch vụ
Xét nghiệm Thinprep Pap
1.000.000 VNĐ/Dịch vụ
Xét nghiệm Papsmear
200.000 VNĐ/Dịch vụ
Soi cổ tử cung
550.000 VNĐ/Dịch vụ
Tầm soát ung thư toàn thân chuyên sâu
24.000.000 VNĐ (Nam) - 26.000.000 VNĐ (Nữ)