Điều trị ung thư tại Nhật Bản: Kết nối chuyên môn cùng Bệnh Viện Đại Học Yamanashi qua Bernard Healthcare
Không dừng ở việc kết nối bệnh viện, Bernard hướng đến một hành trình chăm sóc xuyên suốt: đánh giá hồ sơ - hội chẩn chuyên gia - kết nối điều trị - hỗ trợ tại Nhật Bản - theo dõi sau điều trị.
BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC YAMANASHI - TIẾP CẬN ĐA MÔ THỨC TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ

Bệnh viện Đại học Yamanashi là bệnh viện trực thuộc Đại học Yamanashi, với lịch sử hơn 230 năm phát triển tại Nhật Bản, cùng năng lực chuyên môn đa lĩnh vực và thế mạnh ứng dụng công nghệ kỹ thuật cao trong điều trị các bệnh lý phức tạp. Đây cũng là nơi đào tạo nhiều thế hệ bác sĩ cho Việt Nam và các nước châu Á.
1. Phẫu thuật robot và phẫu thuật xâm lấn tối thiểu
Một trong những thế mạnh nổi bật của Bệnh viện Đại học Yamanashi là phẫu thuật robot và phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trong điều trị ung thư, trang bị đồng thời hai hệ thống robot phẫu thuật da Vinci Xi và da Vinci X, tạo điều kiện triển khai phẫu thuật robot cho nhiều chuyên khoa.

Phẫu thuật ung thư tiết niệu
Bệnh viện đã ứng dụng phẫu thuật robot trong tiết niệu từ năm 2012, bao gồm nhiều phẫu thuật phức tạp như:
- Cắt tuyến tiền liệt;
- Cắt bàng quang và tạo hình;
- Cắt thận bán phần hoặc toàn phần;
- Cắt tuyến thượng thận.
Đội ngũ bác sĩ có kinh nghiệm và chứng nhận hướng dẫn phẫu thuật robot (Proctor), góp phần đào tạo và phát triển kỹ thuật phẫu thuật robot.
Điều trị ung thư tiêu hóa, gan mật tụy và phổi
Phẫu thuật robot và nội soi xâm lấn tối thiểu được ứng dụng trong điều trị:
- Ung thư thực quản;
- Ung thư dạ dày;
- Ung thư đại trực tràng;
- Ung thư gan;
- Ung thư tụy;
- Ung thư phổi.
Đáng chú ý, các kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu còn được ứng dụng cho bệnh nhân cao tuổi, trong đó có các trường hợp trên 80 tuổi.
Hướng đến bảo tồn chức năng và thẩm mỹ
Một số kỹ thuật đặc biệt được triển khai nhằm hạn chế tổn thương và giảm dấu vết phẫu thuật, chẳng hạn:
- Nội soi cắt tuyến giáp, hạn chế sẹo vùng cổ;
- Nội soi dây thanh (LMS);
- Nội soi qua đường miệng (ELPS) trong một số ung thư vùng hạ họng, giúp tránh phẫu thuật hở vùng cổ trong những trường hợp phù hợp.
Mục tiêu của phẫu thuật ung thư hiện đại không chỉ là loại bỏ khối u, mà còn hướng đến bảo tồn chức năng, giảm tổn thương và nâng cao chất lượng sống sau điều trị.
2. Phòng mổ thông minh và công nghệ hỗ trợ phẫu thuật chính xác

Trong những ca ung thư phức tạp, đặc biệt là u não và u tủy sống, khả năng xác định chính xác vị trí tổn thương trong quá trình phẫu thuật đóng vai trò quan trọng.
Bệnh viện Đại học Yamanashi sở hữu phòng mổ tích hợp MRI 3 Tesla, kết hợp:
- MRI trong mổ;
- Hệ thống định vị thần kinh (Neuro-navigation);
- Theo dõi điện sinh lý thần kinh trong mổ.
Sự kết hợp này hỗ trợ bác sĩ trong mục tiêu bóc tách tối đa tổn thương nhưng đồng thời bảo tồn chức năng thần kinh, đặc biệt trong các phẫu thuật u não và u tủy sống.
Bên cạnh đó, hệ thống O-arm 3D hỗ trợ phẫu thuật cột sống với hình ảnh định vị theo thời gian thực, giúp tăng độ chính xác trong các kỹ thuật can thiệp như bắt vít cuống sống.
3. Xạ trị ung thư công nghệ cao và y học hạt nhân
Bên cạnh phẫu thuật, xạ trị là một thành phần quan trọng trong điều trị đa mô thức ung thư. Bệnh viện Đại học Yamanashi sở hữu hệ thống xạ trị tiên tiến, bao gồm:
Xạ trị dưới hướng dẫn hình ảnh (IGRT)
IGRT (Image-Guided Radiation Therapy) là kỹ thuật sử dụng hình ảnh y khoa để xác định vị trí khối u và các cấu trúc giải phẫu liên quan trước hoặc trong quá trình xạ trị.
Thông qua hệ thống hình ảnh, bác sĩ có thể kiểm tra vị trí vùng cần điều trị, phát hiện những thay đổi so với kế hoạch ban đầu và thực hiện điều chỉnh cần thiết nhằm bảo đảm tia xạ được đưa đến đúng khu vực mục tiêu.
Kỹ thuật này đặc biệt có ý nghĩa đối với các khối u nằm gần cơ quan quan trọng hoặc có thể thay đổi vị trí do chuyển động hô hấp và những yếu tố sinh lý khác, góp phần nâng cao độ chính xác và hạn chế ảnh hưởng đến mô lành.
Xạ trị điều biến liều (IMRT)
IMRT (Intensity-Modulated Radiation Therapy) là kỹ thuật cho phép điều chỉnh cường độ các chùm tia bức xạ theo hình dạng, kích thước và vị trí của khối u.
Nhờ khả năng điều biến liều, bác sĩ có thể xây dựng kế hoạch phân bố bức xạ phù hợp với vùng cần điều trị, đồng thời giảm liều chiếu đến những cơ quan lành nằm gần khối u.
IMRT được ứng dụng trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, ung thư phổi, ung thư đầu cổ, ung thư trực tràng và một số ung thư vùng chậu. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào đặc điểm tổn thương, vị trí khối u và kế hoạch điều trị của từng người bệnh.
Xạ trị định vị (SRT/SBRT)
Xạ trị định vị sử dụng hệ thống định vị chính xác để tập trung liều bức xạ vào khối u, hạn chế ảnh hưởng đến các mô lành xung quanh.
Trong đó, SRT (Stereotactic Radiotherapy) thường được ứng dụng đối với những tổn thương nội sọ, đặc biệt là các khối u não hoặc tổn thương nằm gần những cấu trúc thần kinh quan trọng.
SBRT (Stereotactic Body Radiation Therapy), hay xạ trị định vị thân, được ứng dụng đối với những tổn thương ngoài sọ như ung thư phổi, gan và một số vị trí khác. Kỹ thuật này có thể đưa liều xạ cao tập trung vào khối u trong số buổi điều trị tương đối ít, đòi hỏi độ chính xác cao trong lập kế hoạch, định vị và kiểm soát chuyển động.
Xạ trị định vị thân là một trong những thế mạnh chuyên sâu của Bệnh viện Đại học Yamanashi, đặc biệt trong nghiên cứu và điều trị ung thư phổi.
Xạ trị áp sát (Brachytherapy)
Xạ trị áp sát (Brachytherapy) là phương pháp đưa nguồn phóng xạ đến gần hoặc trực tiếp vào vùng khối u thông qua các dụng cụ chuyên biệt, giúp tập trung liều bức xạ tại khu vực cần điều trị.
Do nguồn phóng xạ được đặt gần vùng tổn thương, liều bức xạ có thể giảm nhanh theo khoảng cách, góp phần hạn chế ảnh hưởng đến các mô lành xung quanh.
Phương pháp này được ứng dụng trong điều trị một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư cổ tử cung và một số ung thư vùng chậu. Tùy từng trường hợp, xạ trị áp sát có thể được phối hợp với xạ trị chiếu ngoài hoặc những phương pháp điều trị khác.
Điều trị bằng đồng vị phóng xạ (Radioisotope Therapy)
Điều trị bằng đồng vị phóng xạ (Radioisotope Therapy) là phương pháp sử dụng các dược chất chứa chất phóng xạ đưa vào cơ thể để tác động đến tế bào bệnh tại những vị trí phù hợp.
Khác với xạ trị chiếu ngoài, phương pháp này sử dụng dược chất phóng xạ có khả năng tập trung tại các mô hoặc tế bào mang đặc điểm sinh học nhất định, từ đó đưa bức xạ đến vùng cần điều trị.
Điều trị bằng đồng vị phóng xạ được ứng dụng trong một số bệnh ung thư như ung thư tuyến giáp và một số trường hợp ung thư tuyến tiền liệt. Việc lựa chọn dược chất và phương pháp điều trị phụ thuộc vào đặc điểm bệnh lý, giai đoạn bệnh và chỉ định chuyên môn.
Các kỹ thuật này cho phép bác sĩ tối ưu hóa phân bố liều xạ đến vùng tổn thương, đồng thời hướng đến hạn chế ảnh hưởng đến mô lành xung quanh.
Bệnh viện cũng triển khai Peptide Receptor Radionuclide Therapy (PRRT) - liệu pháp điều trị bằng đồng vị phóng xạ nhắm đích, được sử dụng trong một số trường hợp u thần kinh nội tiết (NET) và ung thư tuyến giáp di căn phù hợp chỉ định.
4. Y học Gen ung thư - Hướng đến điều trị cá thể hóa
Không phải bệnh nhân ung thư nào cũng đáp ứng giống nhau với cùng một phác đồ điều trị.
Vì vậy, y học chính xác (Precision Medicine) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư.
Bệnh viện Đại học Yamanashi tham gia mạng lưới y học gen ung thư của Nhật Bản và phối hợp với các trung tâm y khoa lớn để thực hiện Cancer Gene Panel Test trong những trường hợp bệnh phức tạp hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn.
Mục tiêu là tìm kiếm những đặc điểm phân tử của khối u có thể giúp bác sĩ cân nhắc:
- Thuốc điều trị đích;
- Liệu pháp miễn dịch;
- Các lựa chọn điều trị phù hợp hơn với đặc điểm sinh học của từng khối u.
Bên cạnh đó là tư vấn di truyền, đánh giá các đột biến như BRCA1/2 trong những trường hợp phù hợp, đặc biệt đối với ung thư vú và ung thư buồng trứng có nguy cơ liên quan yếu tố di truyền.
ĐIỀU TRỊ UNG THƯ KHÔNG CHỈ LÀ ĐIỀU TRỊ KHỐI U

Một hành trình điều trị ung thư có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm. Vì vậy, chăm sóc người bệnh không nên dừng lại ở phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị.
Bệnh viện Đại học Yamanashi phát triển các chương trình hỗ trợ người bệnh trên nhiều khía cạnh:
- Hóa trị ngoại trú: Trung tâm hóa trị ngoại trú được thiết kế với quy mô lớn, giúp người bệnh có thể thực hiện điều trị trong ngày trong những trường hợp phù hợp.
- Phục hồi chức năng được triển khai từ trước điều trị và tiếp tục trong giai đoạn sau phẫu thuật, hóa trị hoặc các phương pháp điều trị khác, nhằm giúp người bệnh duy trì thể trạng và khả năng vận động.
- Bảo tồn khả năng sinh sản: Đối với bệnh nhân trẻ tuổi, một số phương án bảo tồn khả năng sinh sản có thể được xem xét trước khi bắt đầu hóa trị hoặc xạ trị, tùy loại ung thư và kế hoạch điều trị.
- Chăm sóc giảm nhẹ và hỗ trợ tâm lý: Kiểm soát đau, hỗ trợ tâm lý, tư vấn xã hội và hỗ trợ người nhà là những thành phần quan trọng trong chăm sóc toàn diện bệnh nhân ung thư.
KHI NÀO NÊN CÂN NHẮC KẾT NỐI ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TẠI NHẬT BẢN?
Việc tìm kiếm ý kiến chuyên môn quốc tế có thể đặc biệt hữu ích khi người bệnh:
- Được chẩn đoán ung thư phức tạp hoặc hiếm gặp;
- Cần ý kiến thứ hai trước khi quyết định phẫu thuật;
- Đang cân nhắc phẫu thuật robot hoặc phẫu thuật xâm lấn tối thiểu;
- Ung thư đã tiến triển hoặc tái phát;
- Không đáp ứng tốt với phác đồ điều trị hiện tại;
- Cần đánh giá khả năng điều trị đích hoặc miễn dịch;
- Muốn tìm hiểu các lựa chọn điều trị chuyên sâu tại Nhật Bản;
- Mong muốn có thêm một đánh giá độc lập trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Thông qua mạng lưới chuyên gia Việt Nam - Nhật Bản, Bernard Healthcare hỗ trợ người bệnh tiếp cận Bệnh viện Đại học Yamanashi và các cơ sở y tế chuyên sâu tại Nhật Bản khi có nhu cầu và chỉ định phù hợp.
Bởi trong hành trình điều trị ung thư, một quyết định y khoa đúng có thể tạo nên khác biệt rất lớn cho cả hành trình phía trước.
Bạn hoặc người thân đang điều trị ung thư và muốn tìm hiểu khả năng điều trị tại Nhật Bản?
Hãy gửi hồ sơ bệnh án hiện có cho Bernard Healthcare để được đánh giá ban đầu, tư vấn hướng kết nối chuyên gia và tìm hiểu các lựa chọn điều trị phù hợp tại Nhật Bản qua hotline 0916 39 00 33 | 028 3535 2468.






.jpg?w=500)
