Tầm soát chuyên sâu phát hiện sớm bệnh động mạch chủ
- Bệnh lý động mạch chủ thường gặp
- Bệnh động mạch chủ nguy hiểm như thế nào?
- Vì sao nên tầm soát khi chưa có triệu chứng?
- Ai nên chủ động tầm soát bệnh lý động mạch chủ?
- Tầm soát chuyên sâu động mạch chủ tại Bernard Healthcare có gì khác biệt?
- Câu hỏi thường gặp về tầm soát động mạch chủ
- 1. Phình động mạch chủ có triệu chứng không?
- 2. Có cần nhịn ăn trước khi tầm soát động mạch chủ không?
- 3. Bao lâu nên tầm soát động mạch chủ một lần?
- 4. Đã khám sức khỏe tổng quát hằng năm, có cần kiểm tra động mạch chủ?
- 5. Phương pháp điều trị bệnh lý động mạch chủ?
- 6. Phòng ngừa bệnh động mạch chủ như thế nào?
Bệnh lý động mạch chủ thường gặp
Động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể, dẫn máu giàu oxy từ tim đến các cơ quan trong cơ thể. Động mạch chủ chạy xuyên qua ngực được gọi là động mạch chủ ngực. Động mạch chủ đi đến bụng được gọi là động mạch chủ bụng.
- Phình động mạch chủ: Là tình trạng một đoạn động mạch chủ giãn bất thường. Bệnh có thể xuất hiện ở động mạch chủ ngực hoặc bụng, thường tiến triển âm thầm, không triệu chứng, không gây đau. Khi túi phình lớn dần, nguy cơ vỡ tăng lên, có thể gây xuất huyết nội nghiêm trọng và đe dọa tính mạng.
- Bóc tách động mạch chủ: Xảy ra khi lớp nội mạc động mạch chủ bị rách. Máu đi qua vết rách, làm tách lớp bên trong và lớp giữa của động mạch. Đây là tình trạng nguy hiểm, có thể gây vỡ động mạch chủ hoặc làm giảm tưới máu đến các cơ quan.
- Xơ vữa, hẹp hoặc tắc động mạch chủ: Các mảng xơ vữa tích tụ trong thành động mạch, có thể gây hẹp lòng mạch, cản trở lưu thông máu. Các mảng bám có thể tách ra tạo thành huyết khối, chặn hoàn toàn dòng chảy và khiến tình trạng tắc nghẽn trở nên nghiêm trọng gây nguy hiểm.
- Giả phình động mạch chủ: xảy ra khi loét mảng xơ vữa lan sâu qua lớp nội mạc vào lớp giữa động mạch chủ, tạo thành giả phình động mạch. Bệnh có thể gây ra các biến chứng như vỡ động mạch chủ, tắc mạch, hoặc giãn phình động mạch tiến triển.
Bệnh động mạch chủ nguy hiểm như thế nào?
Bệnh lý động mạch chủ thường diễn biến âm thầm, không gây đau. Y văn thế giới gọi đây là "quả bom nổ chậm" trong cơ thể.
Theo Hội Tim mạch Châu Âu (ESC), tỷ lệ tử vong do vỡ động mạch chủ có thể lên đến 80% trước khi kịp tiếp cận y tế.
Nhiều trường hợp phình động mạch chủ không có biểu hiện bất thường trong thời gian dài. Người bệnh vẫn sinh hoạt bình thường và chỉ tình cờ phát hiện bệnh khi siêu âm hoặc chụp CT vì một lý do khác.
Thành mạch âm thầm giãn hoặc phình to ra mỗi ngày mà không hề gây đau. Khi phình động mạch chủ vỡ hoặc xảy ra bóc tách cấp tính, người bệnh có thể đau dữ dội đột ngột, tụt huyết áp, sốc và đối mặt với nguy cơ tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
Vì sao nên tầm soát khi chưa có triệu chứng?
Phát hiện sớm bất thường động mạch chủ khi chưa có biến chứng giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ, mức độ tổn thương, theo dõi diễn tiến và cân nhắc can thiệp ở thời điểm phù hợp, trước khi xảy ra biến chứng nghiêm trọng.
Ai nên chủ động tầm soát bệnh lý động mạch chủ?
Những nhóm nguy cơ cần chủ động tầm soát gồm:
• Người lớn tuổi, đặc biệt nam giới từ 65 tuổi, có tiền sử hút thuốc lá
• Người có tiền sử gia đình mắc phình hoặc bóc tách động mạch chủ
• Người tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, xơ vữa động mạch
• Người mắc bệnh mạch vành, tắc nghẽn phổi mạn tính
• Người từng được chẩn đoán giãn, phình/bóc tách động mạch chủ hoặc có kết quả chẩn đoán hình ảnh nghi ngờ bất thường cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và tư vấn kế hoạch theo dõi phù hợp.
Nếu xuất hiện đau ngực, đau lưng hoặc đau bụng dữ dội đột ngột, đặc biệt kèm khó thở, yếu liệt, cần đến cơ sở y tế gần nhất cấp cứu ngay.
Tầm soát chuyên sâu động mạch chủ tại Bernard Healthcare có gì khác biệt?
Không chỉ khảo sát cấu trúc động mạch chủ, gói tầm soát chuyên sâu động mạch chủ tại Bernard Healthcare còn kết hợp đánh giá chức năng tim, hệ động mạch cảnh và các yếu tố nguy cơ tim mạch - chuyển hóa, cùng sự thăm khám, đồng hành của bác sĩ phẫu thuật mạch máu giàu kinh nghiệm từ bệnh viện tuyến cuối.
Gói khám với gần 20 danh mục, tập trung vào ba nhóm đánh giá:
1. Chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu khảo sát động mạch chủ và hệ mạch máu liên quan
1.1 Chụp cắt lớp vi tính vùng cổ, ngực, bụng, chậu (CT scan toàn thân) không tiêm thuốc cản quang
Đây là một trong những hạng mục chẩn đoán hình ảnh trọng tâm của gói khám, giúp khảo sát các cấu trúc giải phẫu trong phạm vi chụp, bao gồm động mạch chủ.
CT không tiêm thuốc cản quang có tính an toàn và độ chính xác cao, tránh bỏ sót tổn thương có kích thước nhỏ, phát hiện bất thường sớm.
• Phát hiện tình trạng giãn, phình động mạch chủ
• Xác định vị trí, kích thước và phạm vi tổn thương
• Đánh giá các dấu hiệu bóc tách, bất thường thành mạch
• Khảo sát những tổn thương, vôi hóa thành mạch chủ do xơ vữa, hẹp hoặc tắc động mạch chủ
1.2 Siêu âm
Siêu âm bụng tổng quát (gan, thận, tụy, lách…): Đối với phình động mạch chủ bụng, độ nhạy của siêu âm đạt tới khoảng 95% và độ đặc hiệu gần 100%, giúp đánh giá chính xác kích thước, hình dạng và phát hiện các bất thường về thành mạch như phình, bóc tách hoặc huyết khối.
Siêu âm Doppler màu tim: Đánh giá cấu trúc, chức năng tim, van tim. Khảo sát bất thường ở động mạch chủ ngực, đánh giá ảnh hưởng của tình trạng phình mạch đến các cấu trúc lân cận.
Siêu âm Doppler động mạch cảnh: Khảo sát tình trạng xơ vữa, hẹp động mạch cảnh, hỗ trợ đánh giá bệnh lý mạch máu liên quan.
2. Đánh giá toàn diện yếu tố nguy cơ tim mạch - chuyển hóa
Xét nghiệm đường huyết đói, HbA1c và bộ mỡ máu giúp phát hiện bất thường đường huyết, rối loạn lipid máu - những yếu tố quan trọng trong đánh giá nguy cơ tim mạch và xơ vữa động mạch.
Kết hợp kiểm tra chức năng gan, thận, đông máu, tổng phân tích tế bào máu, điện tim thường và siêu âm bụng tổng quát, cung cấp thêm thông tin để bác sĩ đánh giá sức khỏe và cân nhắc hướng xử trí phù hợp.
3. Khám chuyên sâu chuyên khoa Mạch máu cùng bác sĩ bệnh viện đầu ngành
Giá trị của tầm soát không dừng ở việc phát hiện bất thường trên hình ảnh. Điều quan trọng là xác định bất thường đó có ý nghĩa như thế nào đối với sức khỏe người bệnh và cần xử trí ra sao.
Tại Bernard Healthcare, người bệnh được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa Phẫu thuật Mạch máu từ bệnh viện Chợ Rẫy, ekip có kinh nghiệm lâm sàng dày dặn trong điều trị, can thiệp bệnh lý động mạch chủ phức tạp như: mổ mở thay đoạn động mạch chủ bị phình bằng ống ghép mạch máu nhân tạo, đặt stent graft, kỹ thuật hybrid...
Kinh nghiệm trực tiếp phẫu thuật và can thiệp giúp bác sĩ mạch máu Bernard đánh giá tổn thương, nhận diện những bất thường có nguy cơ tiến triển hoặc biến chứng, từ đó tư vấn hướng theo dõi và xử trí phù hợp.
TẦM SOÁT CHUYÊN SÂU ĐỘNG MẠCH CHỦ TẠI BERNARD HEALTHCARE
Đánh giá đúng nguy cơ - Chủ động tầm soát phát hiện sớm bất thường - Theo dõi và can thiệp khi cần thiết.
👉 Đăng ký tư vấn & đặt lịch tầm soát chuyên sâu động mạch chủ tại Bernard.
👉 Chi tiết gói khám: https://bernard.vn/gia-dich-vu/chi-tiet/tam-soat-chuyen-sau-dong-mach-chu
--------
Câu hỏi thường gặp về tầm soát động mạch chủ
1. Phình động mạch chủ có triệu chứng không?
Phình động mạch chủ thường không gây triệu chứng rõ ràng, nhất là khi túi phình còn nhỏ. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ qua siêu âm, CT hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác.
Khi túi phình lớn, người bệnh có thể đau ngực, đau lưng hoặc đau bụng tùy vị trí tổn thương.
Trong trường hợp đau dữ dội đột ngột, đặc biệt kèm choáng, ngất hoặc tụt huyết áp, có thể là dấu hiệu biến chứng nguy hiểm cần đưa đi cấp cứu ngay.
2. Có cần nhịn ăn trước khi tầm soát động mạch chủ không?
Gói tầm soát động mạch chủ tại Bernard Healthcare có xét nghiệm đường huyết đói và các xét nghiệm sinh hóa, khách hàng nên liên hệ Bernard trước lịch hẹn để được hướng dẫn cụ thể.
3. Bao lâu nên tầm soát động mạch chủ một lần?
Không có lịch tầm soát chung cho tất cả mọi người.
Tần suất kiểm tra phụ thuộc vào yếu tố nguy cơ, tiền sử gia đình và kết quả thăm khám. Với người đã được chẩn đoán giãn hoặc phình động mạch chủ, bác sĩ sẽ tư vấn lịch theo dõi dựa trên vị trí, kích thước và tốc độ tiến triển của tổn thương.
4. Đã khám sức khỏe tổng quát hằng năm, có cần kiểm tra động mạch chủ?
Khám sức khỏe tổng quát không phải lúc nào cũng bao gồm khảo sát chuyên biệt động mạch chủ. Các xét nghiệm máu, điện tim hoặc X-quang ngực thường quy không đủ để loại trừ các bệnh lý động mạch chủ.
Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh lý động mạch chủ, bạn nên trao đổi với bác sĩ về việc kiểm tra phù hợp.
5. Phương pháp điều trị bệnh lý động mạch chủ?
Tùy vào tổn thương, mức độ ảnh hưởng đến lưu thông máu, thể trạng người bệnh; bác sĩ mạch máu sẽ cân nhắc một trong các hướng điều trị dưới đây, hoặc phối hợp nhiều hướng cùng lúc.
- Điều trị nội khoa: uống thuốc, kiểm soát bệnh nền; loại bỏ yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được. Trong đó, ngưng thuốc lá hoàn toàn là một trong những việc quan trọng nhất người bệnh có thể chủ động thực hiện để giảm nguy cơ tiến triển.
- Điều trị ngoại khoa: mổ mở (open repair); bắc cầu (by pass)
- Can thiệp nội mạch (endovascular): nong bóng, đặt stent; stent graft
Lưu ý: Không có một phác đồ chung cho tất cả.
Việc chọn hướng điều trị nào phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương, tiên lượng bệnh, cũng như thể trạng và nguy cơ phẫu thuật của từng người. Điều quan trọng là phát hiện sớm bệnh trước khi xảy ra biến chứng.
6. Phòng ngừa bệnh động mạch chủ như thế nào?
Không thể phòng ngừa hoàn toàn mọi bệnh lý động mạch chủ, đặc biệt những trường hợp liên quan đến yếu tố di truyền. Tuy nhiên, kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ có thể góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế bệnh tiến triển.
Những việc nên thực hiện gồm:
• Bỏ thuốc lá hoàn toàn, tránh tiếp xúc với khói thuốc thụ động.
• Kiểm soát huyết áp
• Kiểm soát rối loạn mỡ máu, đái tháo đường và các bệnh tim mạch liên quan.
• Duy trì vận động phù hợp, tránh gắng sức quá mức hoặc nâng vật quá nặng nếu đã được chẩn đoán phình, bóc tách động mạch chủ và có khuyến cáo hạn chế từ bác sĩ.
• Khám và theo dõi đúng lịch khi thuộc nhóm nguy cơ hoặc đã phát hiện bất thường động mạch chủ.
Với người có tiền sử gia đình mắc bệnh động mạch chủ, việc chủ động thông báo cho bác sĩ có ý nghĩa quan trọng để được đánh giá nguy cơ và tư vấn kiểm tra phù hợp.






