6 SAI LẦM TRONG ĂN UỐNG NGƯỜI ĐÁI THÁO ĐƯỜNG THƯỜNG MẮC
Đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết. Khi đường huyết không được kiểm soát tốt trong thời gian dài, người bệnh có nguy cơ gặp nhiều biến chứng ở tim mạch, thận, mắt, thần kinh và hệ mạch máu.
Cùng với tuân thủ điều trị và duy trì vận động phù hợp, dinh dưỡng giữ vai trò quan trọng trong quản lý bệnh đái tháo đường. Chế độ ăn phù hợp không chỉ hạn chế đường huyết tăng cao sau bữa ăn mà còn phải đảm bảo đủ năng lượng, dưỡng chất, duy trì cân nặng hợp lý và hạn chế các rối loạn chuyển hóa khác.
Tuy nhiên, tâm lý “sợ đường tăng” có thể khiến người bệnh kiêng khem quá mức hoặc áp dụng những nguyên tắc ăn uống chưa phù hợp. Dưới đây là 6 sai lầm thường gặp.
1. Bỏ hoàn toàn tinh bột
Tinh bột thường là nhóm thực phẩm đầu tiên bị cắt giảm mạnh khi một người phát hiện mắc đái tháo đường. Có người thậm chí bỏ hoàn toàn cơm vì cho rằng càng ăn ít tinh bột, đường huyết càng dễ kiểm soát.
Thực tế, chất bột đường (carbohydrate) có ảnh hưởng trực tiếp đến đường huyết sau ăn nhưng đồng thời cũng là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng cho cơ thể như não, cơ bắp hay các tế bào máu. Vì vậy, người bệnh không nên tự ý loại bỏ hoàn toàn các thực phẩm trong nhóm chất đường bột như cơm, bún, miến, phở, khoai củ, đậu đỗ…
Điều cần quan tâm là loại carbohydrate và lượng sử dụng trong mỗi bữa. Các nguồn carbohydrate ít tinh chế, giàu chất xơ như gạo lứt, yến mạch, các loại đậu, khoai củ có thể được lựa chọn với khẩu phần phù hợp. Ngược lại, đường, bánh kẹo, nước ngọt và thực phẩm chứa nhiều đường cần được hạn chế.
Chỉ số đường huyết (GI) cũng có thể được tham khảo khi lựa chọn thực phẩm. Tuy nhiên, mức đường huyết sau ăn không chỉ phụ thuộc vào GI mà còn chịu ảnh hưởng bởi lượng carbohydrate ăn vào, cách chế biến và cách kết hợp các thực phẩm trong cùng một bữa.

Theo các chuyên gia, người đái tháo đường không cần loại bỏ hoàn toàn tinh bột, mà cần lựa chọn loại và kiểm soát lượng carbohydrate trong mỗi bữa.
2. Kiêng hoàn toàn trái cây vì sợ đường huyết tăng
Vị ngọt tự nhiên khiến trái cây cũng thường nằm trong danh sách những thực phẩm bị người đái tháo đường loại bỏ.
Tuy nhiên, trái cây còn cung cấp vitamin, khoáng chất, chất xơ và các chất chống oxi hóa. Người bệnh vẫn có thể đưa trái cây vào chế độ ăn với loại và khẩu phần phù hợp.
Nên ưu tiên trái cây tươi, ăn nguyên quả thay vì ép lấy nước. Những loại quả chín có vị ngọt nhiều như sầu riêng, xoài chín, vải, nhãn, mít hoặc trái cây sấy khô cần được kiểm soát về lượng sử dụng.
Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc “có được ăn trái cây hay không”, mà là “lựa chọn loại nào, ăn bao nhiêu và ăn khi nào”.

Người đái tháo đường vẫn có thể ăn trái cây với loại, khẩu phần và thời điểm phù hợp đồng thời nên ưu tiên trái cây tươi, ăn nguyên quả.
3. Ăn càng ít càng tốt để giảm đường huyết
Sau khi được chẩn đoán đái tháo đường, một số người không chỉ giảm tinh bột mà còn giảm mạnh tổng lượng thức ăn, với mong muốn kiểm soát đường huyết nhanh hơn. Trong khi đó, chế độ ăn của người đái tháo đường vẫn cần đảm bảo đủ và cân đối chất bột đường, chất đạm, chất béo, vitamin, khoáng chất và chất xơ.
Kiêng khem quá mức kéo dài có thể khiến khẩu phần mất cân đối. Điều này càng cần lưu ý ở người gầy, người cao tuổi, người ăn uống kém hoặc có nguy cơ suy dinh dưỡng.
Ngược lại, người thừa cân, béo phì có thể cần kiểm soát tổng năng lượng để đưa cân nặng về mức phù hợp. Như vậy, lượng ăn không thể được xác định đơn giản theo nguyên tắc “càng ít càng tốt”, mà cần phải cá nhân hóa từng thể trạng, nhu cầu dinh dưỡng và mức độ bệnh mà người bệnh đang mắc.
4. Chỉ kiêng đường mà bỏ qua chất béo, muối và tổng năng lượng
Một món ăn “không ngọt” chưa chắc đã phù hợp với người đái tháo đường. Bệnh có thể đi kèm thừa cân - béo phì, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, suy thận.... Vì vậy, chế độ ăn không thể chỉ tập trung giảm chất đường bột.
Người bệnh cũng cần hạn chế chất béo bão hòa, mỡ động vật, nội tạng, thức ăn chiên nhiều dầu và thực phẩm chế biến sẵn. Lượng muối cũng cần được kiểm soát, đặc biệt ở người có tăng huyết áp hoặc nguy cơ tim mạch.
Bên cạnh đó, tổng năng lượng của khẩu phần cần phù hợp với cân nặng và mức độ hoạt động. Một chế độ ăn không có nhiều đồ ngọt nhưng dư thừa năng lượng vẫn sẽ không phù hợp với người đang thừa cân, béo phì.

Khẩu phần cần cân đối các nhóm chất và phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng, thể trạng của từng người.
5. Phải ăn 5-6 bữa mỗi ngày
Chia nhỏ thành 5-6 bữa mỗi ngày là lời khuyên khá phổ biến đối với người đái tháo đường. Một số hướng dẫn dinh dưỡng khuyến nghị cách phân bổ này nhằm hạn chế đường huyết tăng sau ăn và hạ đường huyết khi xa bữa.
Người kiểm soát tốt đường huyết có thể duy trì ba bữa chính trong ngày. Bữa phụ được cân nhắc khi thực sự cần thiết, chẳng hạn ở người sử dụng insulin hoặc một số thuốc có nguy cơ gây hạ đường huyết, người vận động nhiều hoặc có nguy cơ hạ đường huyết vào một thời điểm nhất định.
Do đó, số bữa và thời điểm ăn cần được điều chỉnh theo tình trạng đường huyết, thuốc điều trị, hoạt động thể lực và nhu cầu của từng người, thay vì áp dụng một công thức chung.
6. Áp dụng thực đơn của người khác cho mình
Người đái tháo đường kèm thừa cân, béo phì có thể cần kiểm soát tổng năng lượng. Trong khi đó, người cao tuổi đang sụt cân hoặc mất khối cơ lại cần đảm bảo đủ năng lượng và dưỡng chất. Người có bệnh thận, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp hoặc đang sử dụng thuốc insulin cũng có những yêu cầu dinh dưỡng cần được xem xét riêng.
Ngay cả khi có cùng chẩn đoán, người bệnh vẫn khác nhau về tuổi, thể trạng, mức độ vận động, kết quả xét nghiệm, thuốc đang sử dụng và thói quen ăn uống.
Vì vậy, một thực đơn mẫu trên mạng hay chế độ ăn đang hiệu quả với người khác không đồng nghĩa sẽ phù hợp với mình.

Cùng mắc đái tháo đường nhưng nhu cầu dinh dưỡng của mỗi người có thể khác nhau, vì vậy không nên áp dụng máy móc thực đơn của người khác.
Chế độ ăn cần được cá nhân hóa
Đái tháo đường là bệnh mạn tính cần được quản lý lâu dài. Chế độ dinh dưỡng vì thế cũng cần đủ chất, phù hợp với tình trạng sức khỏe và có khả năng duy trì trong cuộc sống hằng ngày, thay vì trở thành một chế độ kiêng khem quá mức.
Điều quan trọng không nằm ở việc người bệnh loại bỏ được bao nhiêu món khỏi bữa ăn, mà là lựa chọn đúng thực phẩm, kiểm soát khẩu phần và xây dựng chế độ ăn phù hợp với thể trạng, bệnh lý cũng như mục tiêu điều trị.
Tại Chuyên khoa Dinh dưỡng lâm sàng Bernard, bác sĩ đánh giá tình trạng dinh dưỡng dựa trên bệnh lý, thể trạng, kết quả xét nghiệm, chế độ ăn, mức độ vận động và mục tiêu sức khỏe của từng người. Trên cơ sở đó, kế hoạch dinh dưỡng được cá thể hóa nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết, đồng thời đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng và phù hợp với các bệnh lý đi kèm.





