Một ca tổn thương phức tạp vùng sau phúc mạc khó đánh giá được đọc chéo với Bệnh viện Đại học Yamanashi
CT có cản quang giúp làm rõ tổn thương khó
Bệnh nhi nữ (15 tuổi) từng điều trị một dạng ung thư mô mềm hiếm gặp ở vùng sau phúc mạc. Sau phẫu thuật, hóa trị và xạ trị, bệnh nhi tiếp tục được theo dõi định kỳ để đánh giá nguy cơ tái phát.
Trong lần tái khám này, kết quả siêu âm chỉ ghi nhận các quai ruột chứa nhiều dịch và hơi, chưa đủ cơ sở để đánh giá tổn thương nằm sâu trong khoang sau phúc mạc.
Theo các bác sĩ Bernard Healthcare, ở những người bệnh đã điều trị ung thư, mục tiêu của chẩn đoán hình ảnh không chỉ là phát hiện một khối bất thường, mà còn phải xác định đó là tổn thương còn tồn lưu, tái phát hay chỉ là thay đổi sau điều trị. Vì vậy, ê-kíp chỉ định CT bụng - tiểu khung có tiêm thuốc cản quang nhằm khảo sát toàn bộ vùng sau phúc mạc và mối liên quan với các cơ quan lân cận.
Kết quả CT ghi nhận một cấu trúc mô mềm bất thường phía sau cơ thắt lưng chậu phải, kéo dài từ L3 đến S1, kích thước khoảng 2x4x10 cm, bờ không rõ và bắt thuốc không đồng nhất sau tiêm. Tuy nhiên, hình ảnh CT cần được kết hợp với bệnh sử, diễn tiến điều trị và các dữ kiện lâm sàng để đánh giá đầy đủ ý nghĩa của tổn thương.

Đọc chéo kết quả cùng Bệnh viện Đại học Yamanashi
Từ kết quả CT, Bernard tiếp tục gửi toàn bộ dữ liệu hình ảnh sang Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Đại học Yamanashi, Nhật Bản, để tham vấn ý kiến thứ hai.
Qua quá trình đọc chéo, các chuyên gia từ Yamanashi ghi nhận tổn thương mô mềm kéo dài từ mặt sau cơ psoas phải vào khoang sau phúc mạc, kích thước khoảng 10x3x1,5cm, phù hợp với vị trí u ác tính bao dây thần kinh ngoại biên đã biết trước đó. Kết luận từ Yamanashi cũng chưa ghi nhận hạch nghi ngờ di căn, chưa phát hiện tổn thương di căn xa và chưa thấy dấu hiệu xâm lấn vào ống sống.
Ngoài đánh giá lại tổn thương chính, báo cáo còn ghi nhận thêm các thay đổi liên quan đến quá trình điều trị trước đây như vùng giảm tưới máu tại thận phải sau xạ trị, sẹo mô mềm vùng bụng và hông phải sau phẫu thuật, đồng thời phát hiện thêm sỏi cổ túi mật và nang nhỏ ở thận trái.
Ở người bệnh ung thư sau điều trị, chẩn đoán hình ảnh không chỉ nhằm tìm kiếm dấu hiệu tái phát hoặc di căn. CT, MRI còn giúp theo dõi những thay đổi tại vùng đã can thiệp, đánh giá ảnh hưởng của điều trị và phát hiện các bất thường khác có thể cần lưu ý trong quá trình quản lý sức khỏe lâu dài.
Kết quả đọc chéo từ Bệnh viện Đại học Yamanashi sau đó được chuyển đến bác sĩ lâm sàng để đối chiếu với bệnh sử, diễn tiến điều trị, triệu chứng và các dữ kiện liên quan, từ đó đánh giá toàn diện tình trạng của bệnh nhi và định hướng theo dõi tiếp theo.

Với những tổn thương sau điều trị ung thư, đặc biệt ở vị trí giải phẫu sâu và phức tạp như vùng sau phúc mạc, phát hiện bất thường trên hình ảnh mới là bước đầu. Giá trị của chẩn đoán hình ảnh còn nằm ở việc lựa chọn đúng phương tiện khảo sát, phân tích đặc điểm và phạm vi tổn thương, đồng thời đặt kết quả trong toàn bộ bối cảnh của người bệnh.
Ở các ca phức tạp, Bernard kết hợp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu tại Việt Nam và đọc chéo với Bệnh viện Đại học Yamanashi, bổ sung thêm một lớp đánh giá độc lập. Các dữ kiện sau đó được chuyển đến bác sĩ lâm sàng để tổng hợp trước khi định hướng bước theo dõi hoặc xử trí tiếp theo.



